Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Krone Na Uy cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = NOK

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Krone Na Uy 13.15750509 NOK
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr13.10579111 Hiện tại kr13.15750509 Cao nhất kr13.17227759
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.15750509 NOK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.038279 NOK
+0.29%
7 ngày qua
+0.181523 NOK
+1.40%
30 ngày qua
+0.384193 NOK
+3.01%
1 năm qua
-1.221676 NOK
-8.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.54518702
Hôm nay
13.15750509
Cao nhất
14.69601066
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
-3.37%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
-2.83%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
+4.64%
Tháng 6
-3.58%
Tháng 7
-4.35%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.40316041 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.17964847 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.94574873 – 15.20481527 NOK
Năm biến động +5.16%
2023
Tỷ giá trung bình 14.09448902 NOK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
13.03333919 – 14.89799479 NOK
Năm biến động +4.57%
2024
Tỷ giá trung bình 14.27924319 NOK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
13.6154712 – 14.995059 NOK
XDR tăng giá +9.03%
2025
Tỷ giá trung bình 14.40316041 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.31668489 – 14.94159236 NOK
Năm biến động -2.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.41956014 NOK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
12.54518702 – 14.51032291 NOK
Năm biến động -9.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.