Tỷ giá Đô la New Zealand sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Naira Nigeria cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = NGN

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Naira Nigeria 742.65048762 NGN
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦742.65048762 Hiện tại ₦742.65048762 Cao nhất ₦746.53124538
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
742.65048762 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
-5.152198 NGN
-0.69%
7 ngày qua
-8.054962 NGN
-1.07%
30 ngày qua
-43.02949 NGN
-5.48%
1 năm qua
-118.178139 NGN
-13.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
742.65048762
Hôm nay
742.65048762
Cao nhất
860.8286269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-2.70%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+2.36%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
-3.68%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
-4.90%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 888.58283448 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 269.1855773 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
240.98261602 – 290.31018265 NGN
Năm biến động +0.93%
2023
Tỷ giá trung bình 388.39518202 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
277.72868543 – 568.34300941 NGN
Năm biến động +99.74%
2024
Tỷ giá trung bình 888.58283448 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
533.03638558 – 1,058.93 NGN
Năm biến động +52.51%
2025
Tỷ giá trung bình 886.32780187 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
807.18221747 – 966.43789977 NGN
Năm biến động -4.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 787.33242962 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
742.65048762 – 850.40525416 NGN
Năm biến động -10.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.