Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = RUB

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Rúp Nga 46.61767159 RUB
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽46.61767159 Hiện tại ₽46.61767159 Cao nhất ₽46.92325372
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.61767159 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.36303 RUB
-0.77%
7 ngày qua
-1.496831 RUB
-3.11%
30 ngày qua
-4.552432 RUB
-8.90%
1 năm qua
-1.399223 RUB
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
41.54839355
Hôm nay
46.61767159
Cao nhất
51.17010405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.12%
Tháng 11
+2.25%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
-4.19%
Tháng 4
-3.72%
Tháng 5
+4.57%
Tháng 6
+5.92%
Tháng 7
+9.59%
Tháng 8
-8.25%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 56.10853396 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 44.79095068 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.69191017 – 97.40411309 RUB
Năm biến động -8.50%
2023
Tỷ giá trung bình 52.40275715 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
42.09811402 – 60.59180976 RUB
Năm biến động +20.50%
2024
Tỷ giá trung bình 56.10853396 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.02673393 – 66.66702195 RUB
Năm biến động +12.81%
2025
Tỷ giá trung bình 48.67961935 RUB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
43.83901256 – 63.68168685 RUB
Năm biến động -28.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.18024238 RUB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
41.54839355 – 51.17010405 RUB
Năm biến động +2.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.