Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = NZD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la New Zealand 0.02145109 NZD
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.0213114 Hiện tại $0.02145109 Cao nhất $0.02145109
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02145109 NZD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000166 NZD
+0.78%
7 ngày qua
+0.000667 NZD
+3.21%
30 ngày qua
+0.001908 NZD
+9.77%
1 năm qua
+0.000625 NZD
+3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01954266
Hôm nay
0.02145109
Cao nhất
0.02406832
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.22%
Tháng 11
-2.20%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
+4.37%
Tháng 4
+3.86%
Tháng 5
-4.37%
Tháng 6
-5.59%
Tháng 7
-8.75%
Tháng 8
+8.99%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0235694 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0235694 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01026651 – 0.03058861 NZD
Năm biến động +9.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01923948 NZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01650388 – 0.02375403 NZD
Năm biến động -17.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01785723 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01499992 – 0.01998931 NZD
Năm biến động -11.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02063923 NZD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.0157031 – 0.02281073 NZD
Năm biến động +39.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02170144 NZD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.01954266 – 0.02406832 NZD
Năm biến động -2.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.