Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = HKD

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Đô la Hồng Kông 0.12480851 HKD
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.12469791 Hiện tại $0.12480851 Cao nhất $0.12504979
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12480851 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000224 HKD
-0.18%
7 ngày qua
-0.000416 HKD
-0.33%
30 ngày qua
-0.000726 HKD
-0.58%
1 năm qua
-0.009176 HKD
-6.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.12469791
Hôm nay
0.12480851
Cao nhất
0.13575702
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-1.84%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14397783 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14397783 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13253136 – 0.15291868 HKD
Năm biến động -8.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14079478 HKD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.13658286 – 0.14621658 HKD
Năm ổn định +0.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13624145 HKD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.13074404 – 0.14133489 HKD
PHP giảm giá -5.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13564867 HKD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.1309715 – 0.14151817 HKD
Năm ổn định -0.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12826722 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12469791 – 0.13575702 HKD
PHP giảm giá -5.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.