Tỷ giá Peso Philipin sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Yên Nhật cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = JPY
Cập nhật
1
PHP
=
2.51546276
JPY
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = ¥2.51546276 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₱0.39754117 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥2.50949349
Hiện tại
¥2.51546276
Cao nhất
¥2.52287749
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.51546276 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.009454 JPY
+0.38%
7 ngày qua
-0.019642 JPY
-0.77%
30 ngày qua
-0.049438 JPY
-1.93%
1 năm qua
-0.018668 JPY
-0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
2.45067133 Hôm nay
2.51546276 Cao nhất
2.71402315
2.45067133 Hôm nay
2.51546276 Cao nhất
2.71402315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
+2.58%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
-2.96%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
-2.43%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.64325286 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.40867031 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.2050099
–
2.55534954
JPY
Năm biến động
+4.33%
2023
Tỷ giá trung bình
2.52589577 JPY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
2.32648247
–
2.71082456
JPY
Năm biến động
+8.25%
2024
Tỷ giá trung bình
2.64325286 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.50286681
–
2.77181467
JPY
PHP tăng giá
+6.28%
2025
Tỷ giá trung bình
2.60244244 JPY
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.4861157
–
2.71526885
JPY
Năm ổn định
-1.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.5910832 JPY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.45067133
–
2.71402315
JPY
PHP giảm giá
-5.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.