Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Australia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = AUD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Đô la Australia 0.0052068 AUD
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00517902 Hiện tại $0.0052068 Cao nhất $0.00521969
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0052068 AUD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000016 AUD
+0.31%
7 ngày qua
+0.000059 AUD
+1.14%
30 ngày qua
+0.000163 AUD
+3.24%
1 năm qua
-0.000161 AUD
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00494446
Hôm nay
0.0052068
Cao nhất
0.00552065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 11
-1.40%
Tháng 12
-4.06%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-3.70%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+3.83%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+3.04%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00709684 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00709684 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00595238 – 0.00809573 AUD
Năm biến động -16.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00540475 AUD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00504519 – 0.00654894 AUD
Năm biến động -18.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00544587 AUD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00520513 – 0.00580503 AUD
PKR tăng giá +10.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00550973 AUD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00529575 – 0.0059818 AUD
Năm biến động -7.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00512158 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00494446 – 0.00535184 AUD
Năm ổn định -2.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.