Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = PKR
Cập nhật
1
AUD
=
192.0567205
PKR
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = ₨192.0567205 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.0052068 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨191.58226389
Hiện tại
₨192.0567205
Cao nhất
₨193.08672503
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
192.0567205 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.594061 PKR
-0.31%
7 ngày qua
-2.184977 PKR
-1.12%
30 ngày qua
-6.218224 PKR
-3.14%
1 năm qua
+5.759181 PKR
+3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
181.13793034 Hôm nay
192.0567205 Cao nhất
202.24660913
181.13793034 Hôm nay
192.0567205 Cao nhất
202.24660913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 11
+1.42%
Tháng 12
+4.23%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+3.84%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-3.69%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-2.95%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 195.30841419 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
141.6853734 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
123.52184563
–
167.99996907
PKR
Năm biến động
+19.06%
2023
Tỷ giá trung bình
185.5173467 PKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
152.69643678
–
198.2086359
PKR
Năm biến động
+23.04%
2024
Tỷ giá trung bình
183.70263032 PKR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
172.26453651
–
192.1182743
PKR
AUD giảm giá
-9.30%
2025
Tỷ giá trung bình
181.62459616 PKR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
167.17389479
–
188.83054954
PKR
Năm biến động
+8.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
195.30841419 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
186.85162396
–
202.24660913
PKR
Năm ổn định
+2.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.