Tỷ giá Rupee Pakistan sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Real Braxin cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = BRL

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Real Braxin 0.01885607 BRL
+0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.0186674 Hiện tại R$0.01885607 Cao nhất R$0.01889022
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01885607 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00017 BRL
+0.91%
7 ngày qua
+0.00012 BRL
+0.64%
30 ngày qua
+0.000279 BRL
+1.50%
1 năm qua
-0.000043 BRL
-0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01761596
Hôm nay
0.01885607
Cao nhất
0.01996549
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 11
+3.51%
Tháng 12
-4.52%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-3.48%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+3.03%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02547571 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02547571 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02136647 – 0.03232041 BRL
Năm biến động -25.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01795895 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01595308 – 0.02414883 BRL
Năm biến động -25.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01937346 BRL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0173046 – 0.02419633 BRL
Năm biến động +27.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01986661 BRL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01865202 – 0.02258794 BRL
Năm biến động -12.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01857668 BRL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01761596 – 0.01968261 BRL
PKR giảm giá -4.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.