Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = PKR

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Rupee Pakistan 53.03332415 PKR
-0.90% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨52.9374418 Hiện tại ₨53.03332415 Cao nhất ₨53.5693111
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.03332415 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.483559 PKR
-0.90%
7 ngày qua
-0.338788 PKR
-0.63%
30 ngày qua
-0.797902 PKR
-1.48%
1 năm qua
+0.121626 PKR
+0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
50.08642565
Hôm nay
53.03332415
Cao nhất
56.76671204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 11
-3.40%
Tháng 12
+4.73%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+3.60%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-2.94%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
-1.84%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 56.06607337 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.66248981 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.94020387 – 46.80230649 PKR
Năm biến động +33.94%
2023
Tỷ giá trung bình 56.06607337 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.4098762 – 62.68383918 PKR
Năm biến động +34.29%
2024
Tỷ giá trung bình 51.86238313 PKR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
41.32858464 – 57.78810103 PKR
Năm biến động -21.65%
2025
Tỷ giá trung bình 50.42786681 PKR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
44.27140814 – 53.61348476 PKR
Năm biến động +14.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.84985818 PKR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
50.80625883 – 56.76671204 PKR
BRL tăng giá +4.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.