Tỷ giá Rupee Pakistan sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = CNY
Cập nhật
1
PKR
=
0.02418724
CNY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ¥0.02418724 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ₨41.34411413 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.02414526
Hiện tại
¥0.02418724
Cao nhất
¥0.02420069
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02418724 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000001 CNY
7 ngày qua
-0.000034 CNY
-0.14%
30 ngày qua
-0.00004 CNY
-0.17%
1 năm qua
-0.001017 CNY
-4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.02411467 Hôm nay
0.02418724 Cao nhất
0.02535448
0.02411467 Hôm nay
0.02418724 Cao nhất
0.02535448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03309865 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03309865 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02820125
–
0.03651703
CNY
Năm biến động
-14.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02538373 CNY
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02350414
–
0.03047346
CNY
Năm biến động
-16.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02577851 CNY
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.02516226
–
0.02631866
CNY
PKR tăng giá
+3.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02552315 CNY
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.02475173
–
0.02633161
CNY
PKR giảm giá
-4.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02442357 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02411467
–
0.02511674
CNY
PKR giảm giá
-3.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.