Tỷ giá Rupee Pakistan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Yên Nhật cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = JPY
Cập nhật
1
PKR
=
0.5697613
JPY
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ¥0.5697613 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₨1.75512095 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.568588
Hiện tại
¥0.5697613
Cao nhất
¥0.57170366
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5697613 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.002373 JPY
+0.42%
7 ngày qua
-0.003225 JPY
-0.56%
30 ngày qua
-0.007754 JPY
-1.34%
1 năm qua
+0.04867 JPY
+9.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.52109149 Hôm nay
0.5697613 Cao nhất
0.58999931
0.52109149 Hôm nay
0.5697613 Cao nhất
0.58999931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 11
+1.47%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-2.69%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.64439283 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64439283 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55056604
–
0.70493302
JPY
Năm biến động
-10.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50390881 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45431643
–
0.58744802
JPY
Năm biến động
-12.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54401681 JPY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.50397517
–
0.58046955
JPY
Năm biến động
+11.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53143625 JPY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.50109602
–
0.56792096
JPY
Năm biến động
-0.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56887532 JPY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.54457405
–
0.58999931
JPY
Năm ổn định
+1.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.