Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Mexico cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = MXN
Cập nhật
1
PKR
=
0.06606825
MXN
+1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = $0.06606825 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₨15.13586255 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.06508534
Hiện tại
$0.06606825
Cao nhất
$0.06638842
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06606825 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000884 MXN
+1.36%
7 ngày qua
+0.002081 MXN
+3.25%
30 ngày qua
+0.004814 MXN
+7.86%
1 năm qua
+0.000805 MXN
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.06083285 Hôm nay
0.06606825 Cao nhất
0.06638842
0.06083285 Hôm nay
0.06606825 Cao nhất
0.06638842
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.14%
Tháng 11
-1.03%
Tháng 12
-2.92%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+3.35%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+6.60%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09939993 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09939993 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08323762
–
0.11985503
MXN
Năm biến động
-25.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06381573 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05500922
–
0.08608795
MXN
Năm biến động
-29.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0657969 MXN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.05879049
–
0.07492698
MXN
Năm biến động
+23.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0682128 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.06391694
–
0.07511179
MXN
Năm biến động
-13.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06314041 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06083285
–
0.06638842
MXN
Năm ổn định
+2.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.