Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = PKR
Cập nhật
1
MXN
=
15.13586255
PKR
-1.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ₨15.13586255 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.06606825 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨15.06286775
Hiện tại
₨15.13586255
Cao nhất
₨15.36444359
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.13586255 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.205359 PKR
-1.34%
7 ngày qua
-0.492299 PKR
-3.15%
30 ngày qua
-1.189484 PKR
-7.29%
1 năm qua
-0.18676 PKR
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
15.06286775 Hôm nay
15.13586255 Cao nhất
16.43848595
15.06286775 Hôm nay
15.13586255 Cao nhất
16.43848595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-6.19%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.84586263 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.19198765 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.34341291
–
12.01379803
PKR
Năm biến động
+33.72%
2023
Tỷ giá trung bình
15.8081513 PKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
11.61602801
–
18.17877228
PKR
Năm biến động
+41.69%
2024
Tỷ giá trung bình
15.28613012 PKR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
13.3463282
–
17.00955329
PKR
Năm biến động
-18.78%
2025
Tỷ giá trung bình
14.6957437 PKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
13.31348966
–
15.64530483
PKR
Năm biến động
+16.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.84586263 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.06286775
–
16.43848595
PKR
Năm ổn định
-2.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.