Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = NZD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Đô la New Zealand 0.00645197 NZD
+0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00640073 Hiện tại $0.00645197 Cao nhất $0.00645197
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00645197 NZD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000049 NZD
+0.76%
7 ngày qua
+0.000076 NZD
+1.20%
30 ngày qua
+0.000335 NZD
+5.48%
1 năm qua
+0.000366 NZD
+6.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0058836
Hôm nay
0.00645197
Cao nhất
0.00645197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-4.20%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
+4.83%
Tháng 6
-2.99%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
+4.79%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00775495 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00775495 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00660458 – 0.00866758 NZD
Năm biến động -15.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00584777 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00537056 – 0.00707252 NZD
Năm biến động -18.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00594057 NZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00567016 – 0.00641907 NZD
Năm biến động +13.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00610653 NZD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00576545 – 0.00645745 NZD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00620266 NZD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0058836 – 0.00645197 NZD
PKR tăng giá +4.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.