Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = PKR

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Rupee Pakistan 154.99136253 PKR
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨154.99136253 Hiện tại ₨154.99136253 Cao nhất ₨156.23215746
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
154.99136253 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-1.183708 PKR
-0.76%
7 ngày qua
-1.858639 PKR
-1.18%
30 ngày qua
-8.499272 PKR
-5.20%
1 năm qua
-9.316936 PKR
-5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
154.99136253
Hôm nay
154.99136253
Cao nhất
169.96407343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+4.39%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
-4.61%
Tháng 6
+3.08%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-4.58%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 171.48058652 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 129.5253464 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
115.37247826 – 151.41011303 PKR
Năm biến động +17.94%
2023
Tỷ giá trung bình 171.48058652 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
141.39223966 – 186.20032926 PKR
Năm biến động +22.65%
2024
Tỷ giá trung bình 168.44290916 PKR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
155.78586015 – 176.36186081 PKR
Năm biến động -11.63%
2025
Tỷ giá trung bình 163.89359153 PKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
154.86000463 – 173.4470359 PKR
Năm biến động +3.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 161.31513295 PKR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
154.99136253 – 169.96407343 PKR
NZD giảm giá -3.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.