Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = THB

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Bạt Thái Lan 0.12090528 THB
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿0.12090528 Hiện tại ฿0.12090528 Cao nhất ฿0.12167659
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12090528 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000336 THB
-0.28%
7 ngày qua
+0.000099 THB
+0.08%
30 ngày qua
+0.000902 THB
+0.75%
1 năm qua
+0.006028 THB
+5.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1106056
Hôm nay
0.12090528
Cao nhất
0.12167659
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+4.77%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17228717 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17228717 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.151204 – 0.19126838 THB
Năm biến động -18.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12479736 THB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.11405047 – 0.15265652 THB
Năm biến động -19.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12663564 THB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.11651259 – 0.13361144 THB
Năm biến động +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1166822 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11082909 – 0.12457197 THB
Năm biến động -8.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11778934 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1106056 – 0.12167659 THB
PKR tăng giá +7.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.