Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = PKR

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rupee Pakistan 8.23538652 PKR
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨8.21850759 Hiện tại ₨8.23538652 Cao nhất ₨8.26360387
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.23538652 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.012154 PKR
-0.15%
7 ngày qua
-0.042341 PKR
-0.51%
30 ngày qua
-0.097685 PKR
-1.17%
1 năm qua
-0.469525 PKR
-5.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.21850759
Hôm nay
8.23538652
Cao nhất
9.04113376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-4.56%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.57788171 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.83059137 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.22825565 – 6.6135815 PKR
Năm biến động +22.15%
2023
Tỷ giá trung bình 8.03688443 PKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
6.5506535 – 8.7680479 PKR
Năm biến động +23.88%
2024
Tỷ giá trung bình 7.90680659 PKR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
7.4843891 – 8.58276326 PKR
Năm biến động -0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 8.57788171 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.02748814 – 9.022902 PKR
Năm biến động +9.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.49827893 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
8.21850759 – 9.04113376 PKR
THB giảm giá -7.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.