10 Leu Romania sang Yên Nhật
Trang này quy đổi 10 Leu Romania sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 10 RON sang JPY
Cập nhật
10
RON
=
332.25094955
JPY
−0.59737 JPY · 24 giờ qua (−0.18%)
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥332.25094955
Hiện tại
¥332.25094955
Cao nhất
¥332.88026478
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 10 RON sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
332.25094955
JPY
2026-10-05
24 giờ qua
−0.59737 JPY
−0.18%
7 ngày qua
−8.28117 JPY
−2.43%
30 ngày qua
−13.31521 JPY
−3.85%
1 năm qua
−12.29263 JPY
−3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
330.56986947 Hôm nay
332.25094955 Cao nhất
368.33252185
330.56986947 Hôm nay
332.25094955 Cao nhất
368.33252185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.85%
Tháng 11
+1.92%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-4.30%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10