Tỷ giá Rúp Nga sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Yên Nhật cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = JPY
Cập nhật
1
RUB
=
1.8942464
JPY
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ¥1.8942464 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₽0.52791443 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥1.8907864
Hiện tại
¥1.8942464
Cao nhất
¥1.90257079
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.8942464 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.008119 JPY
+0.43%
7 ngày qua
+0.026351 JPY
+1.41%
30 ngày qua
+0.049062 JPY
+2.66%
1 năm qua
+0.111131 JPY
+6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
1.78311521 Hôm nay
1.8942464 Cao nhất
2.24967728
1.78311521 Hôm nay
1.8942464 Cao nhất
2.24967728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.86%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
+2.47%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
+5.85%
Tháng 4
+6.86%
Tháng 5
-6.83%
Tháng 6
-5.30%
Tháng 7
-6.79%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.99225712 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.97003779 JPY
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.80841652
–
2.60102352
JPY
Năm biến động
+15.51%
2023
Tỷ giá trung bình
1.65498363 JPY
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.44912237
–
1.93599062
JPY
Năm biến động
-11.07%
2024
Tỷ giá trung bình
1.636468 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.33431843
–
1.89221862
JPY
Năm biến động
-12.37%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79657024 JPY
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.38373983
–
2.04017507
JPY
Năm biến động
+43.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.99225712 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.79080507
–
2.24967728
JPY
Năm biến động
-4.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.