Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Singapore cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SGD
Cập nhật
1
RUB
=
0.01537168
SGD
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $0.01537168 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = ₽65.05467945 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.01532442
Hiện tại
$0.01537168
Cao nhất
$0.0153955
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01537168 SGD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00005 SGD
+0.32%
7 ngày qua
+0.000318 SGD
+2.11%
30 ngày qua
+0.000707 SGD
+4.82%
1 năm qua
-0.000245 SGD
-1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.01455993 Hôm nay
0.01537168 Cao nhất
0.01801489
0.01455993 Hôm nay
0.01537168 Cao nhất
0.01801489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.27%
Tháng 11
-2.44%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-3.40%
Tháng 3
+6.35%
Tháng 4
+5.67%
Tháng 5
-7.42%
Tháng 6
-3.12%
Tháng 7
-9.06%
Tháng 8
+4.51%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02049403 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02049403 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00954843
–
0.02653961
SGD
Năm biến động
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01587983 SGD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01350099
–
0.02000688
SGD
Năm biến động
-18.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01444038 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01185081
–
0.01617521
SGD
Năm biến động
-18.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01568305 SGD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01201804
–
0.01727761
SGD
Năm biến động
+35.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0160945 SGD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01455993
–
0.01801489
SGD
Năm biến động
-5.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.