Tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = RUB
Cập nhật
1
SGD
=
65.05467945
RUB
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = ₽65.05467945 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.01537168 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽64.95406067
Hiện tại
₽65.05467945
Cao nhất
₽65.25531108
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.05467945 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.210827 RUB
-0.32%
7 ngày qua
-1.37268 RUB
-2.07%
30 ngày qua
-3.137229 RUB
-4.60%
1 năm qua
+1.019253 RUB
+1.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
55.50964086 Hôm nay
65.05467945 Cao nhất
68.68162708
55.50964086 Hôm nay
65.05467945 Cao nhất
68.68162708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.16%
Tháng 11
+2.51%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
+3.52%
Tháng 3
-5.97%
Tháng 4
-5.37%
Tháng 5
+8.02%
Tháng 6
+3.22%
Tháng 7
+9.96%
Tháng 8
-4.32%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 69.46965196 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.78828097 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.6795351
–
104.72928325
RUB
Năm biến động
-0.80%
2023
Tỷ giá trung bình
63.63679268 RUB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
49.98280509
–
74.06864696
RUB
Năm biến động
+22.76%
2024
Tỷ giá trung bình
69.46965196 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.82299369
–
84.38243195
RUB
Năm biến động
+23.11%
2025
Tỷ giá trung bình
64.02027087 RUB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
57.87838697
–
83.20827654
RUB
Năm biến động
-26.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
62.32007858 RUB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
55.50964086
–
68.68162708
RUB
Năm biến động
+5.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.