Tỷ giá Rúp Nga sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = THB
Cập nhật
1
RUB
=
0.40370073
THB
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ฿0.40370073 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ₽2.47708247 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿0.40275124
Hiện tại
฿0.40370073
Cao nhất
฿0.4049398
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40370073 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000644 THB
+0.16%
7 ngày qua
+0.009881 THB
+2.51%
30 ngày qua
+0.020284 THB
+5.29%
1 năm qua
+0.010603 THB
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.37714577 Hôm nay
0.40370073 Cao nhất
0.46094311
0.37714577 Hôm nay
0.40370073 Cao nhất
0.46094311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.62%
Tháng 11
-3.39%
Tháng 12
+4.17%
Tháng 1
-2.91%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+6.78%
Tháng 4
+5.73%
Tháng 5
-6.78%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
-9.16%
Tháng 8
+5.12%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.52266785 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52266785 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23155013
–
0.67055426
THB
Năm biến động
+5.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41048475 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.35052141
–
0.49732288
THB
Năm biến động
-17.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38132792 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30199478
–
0.43927542
THB
Năm biến động
-21.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39424477 THB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.30186783
–
0.44010108
THB
Năm biến động
+31.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41213181 THB
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.37714577
–
0.46094311
THB
Năm biến động
+1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.