Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rúp Nga cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = RUB

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rúp Nga 2.47708247 RUB
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽2.46950288 Hiện tại ₽2.47708247 Cao nhất ₽2.48292222
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.47708247 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.003959 RUB
-0.16%
7 ngày qua
-0.062151 RUB
-2.45%
30 ngày qua
-0.131043 RUB
-5.02%
1 năm qua
-0.066811 RUB
-2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.16946511
Hôm nay
2.47708247
Cao nhất
2.65149471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.55%
Tháng 11
+3.51%
Tháng 12
-4.00%
Tháng 1
+3.00%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-6.35%
Tháng 4
-5.42%
Tháng 5
+7.27%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+10.09%
Tháng 8
-4.87%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.638616 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.01145625 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.49130363 – 4.31871931 RUB
Năm biến động -5.23%
2023
Tỷ giá trung bình 2.45535198 RUB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.01076612 – 2.85289282 RUB
Năm biến động +21.70%
2024
Tỷ giá trung bình 2.638616 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.27647613 – 3.31131547 RUB
Năm biến động +27.53%
2025
Tỷ giá trung bình 2.54696373 RUB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.27220531 – 3.31270808 RUB
Năm biến động -24.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.43180416 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.16946511 – 2.65149471 RUB
Năm biến động -1.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.