Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = USD
Cập nhật
1
RUB
=
0.011994
USD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RUB = $0.011994 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₽83.375017 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.01197562
Hiện tại
$0.011994
Cao nhất
$0.01201976
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.011994 USD
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
+0.000229 USD
+1.95%
30 ngày qua
+0.000477 USD
+4.14%
1 năm qua
-0.00012 USD
-0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.0114547 Hôm nay
0.011994 Cao nhất
0.01411444
0.0114547 Hôm nay
0.011994 Cao nhất
0.01411444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.45%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01483817 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01483817 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00700934
–
0.01904758
USD
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01183377 USD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00990079
–
0.01515091
USD
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01080516 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0087915
–
0.01197565
USD
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01201673 USD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00879825
–
0.01350418
USD
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01258295 USD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.0114547
–
0.01411444
USD
Năm biến động
-5.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.