Tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = PKR

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Rupee Pakistan 216.28951128 PKR
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨216.16716615 Hiện tại ₨216.28951128 Cao nhất ₨217.09415793
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
216.28951128 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.668619 PKR
-0.31%
7 ngày qua
-0.259159 PKR
-0.12%
30 ngày qua
-1.586503 PKR
-0.73%
1 năm qua
-2.832363 PKR
-1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
214.18647785
Hôm nay
216.28951128
Cao nhất
221.81393772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 217.54704826 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 148.3169637 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
129.48391149 – 173.61321142 PKR
Năm biến động +27.86%
2023
Tỷ giá trung bình 208.08192623 PKR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
168.70058292 – 226.34995959 PKR
Năm biến động +24.96%
2024
Tỷ giá trung bình 208.37913783 PKR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
203.74913373 – 216.97007579 PKR
SGD giảm giá -3.56%
2025
Tỷ giá trung bình 215.6004982 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
202.85424881 – 223.67686058 PKR
SGD tăng giá +6.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 217.54704826 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
214.18647785 – 221.81393772 PKR
Năm ổn định -0.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.