Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krone Na Uy cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = NOK
Cập nhật
1
SLL
=
0.00045987
NOK
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = kr0.00045987 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = Le2,174.5 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00045807
Hiện tại
kr0.00045987
Cao nhất
kr0.00046039
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00045987 NOK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000001 NOK
+0.29%
7 ngày qua
+0.000006 NOK
+1.40%
30 ngày qua
+0.000015 NOK
+3.38%
1 năm qua
-0.000016 NOK
-3.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.00043711 Hôm nay
0.00045987 Cao nhất
0.00048897
0.00043711 Hôm nay
0.00045987 Cao nhất
0.00048897
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00071159 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00071159 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00055029
–
0.00079141
NOK
Năm biến động
-29.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00055681 NOK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00048205
–
0.00063319
NOK
Năm biến động
-12.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00051286 NOK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00048514
–
0.00054562
NOK
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0004955 NOK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00046567
–
0.00054726
NOK
Năm biến động
-11.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00045622 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00043711
–
0.00048237
NOK
SLL giảm giá
-4.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.