Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Naira Nigeria cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = NGN
Cập nhật
1
STD
=
0.05961009
NGN
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = ₦0.05961009 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = Db16.77568475 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦0.05954905
Hiện tại
₦0.05961009
Cao nhất
₦0.05961009
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05961009 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00005 NGN
+0.08%
7 ngày qua
+0.000091 NGN
+0.15%
30 ngày qua
-0.00022 NGN
-0.37%
1 năm qua
-0.006808 NGN
-10.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.05929638 Hôm nay
0.05961009 Cao nhất
0.06641803
0.05929638 Hôm nay
0.05961009 Cao nhất
0.06641803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.06833773 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01911834 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01752958
–
0.02007307
NGN
Năm biến động
+0.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02817875 NGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.01959159
–
0.04031482
NGN
Năm biến động
+105.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06596461 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.03910972
–
0.07614735
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06833773 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0644317
–
0.07536689
NGN
Năm biến động
-6.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06093038 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.05929638
–
0.06492384
NGN
STD giảm giá
-8.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.