Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Krone Na Uy cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = NOK

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Krone Na Uy 0.00043285 NOK
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.00043109 Hiện tại kr0.00043285 Cao nhất kr0.00043328
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00043285 NOK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000002 NOK
+0.36%
7 ngày qua
+0.000006 NOK
+1.41%
30 ngày qua
+0.000014 NOK
+3.39%
1 năm qua
-0.000015 NOK
-3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00041136
Hôm nay
0.00043285
Cao nhất
0.00046017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00048265 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00043344 NOK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00039981 – 0.00047842 NOK
Năm biến động +2.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00046767 NOK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00042906 – 0.00050337 NOK
Năm biến động +6.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00048265 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00045657 – 0.00051348 NOK
Năm biến động +11.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00046632 NOK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00043824 – 0.00051503 NOK
Năm biến động -11.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00042934 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00041136 – 0.00045396 NOK
STD giảm giá -4.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.