Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = DKK
Cập nhật
1
THB
=
0.19744365
DKK
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = kr0.19744365 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ฿5.06473609 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.19599958
Hiện tại
kr0.19744365
Cao nhất
kr0.19771226
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19744365 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.001349 DKK
+0.69%
7 ngày qua
+0.001156 DKK
+0.59%
30 ngày qua
+0.003752 DKK
+1.94%
1 năm qua
+0.001107 DKK
+0.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.19338653 Hôm nay
0.19744365 Cao nhất
0.20568669
0.19338653 Hôm nay
0.19744365 Cao nhất
0.20568669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-2.74%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20200771 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20200771 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19479051
–
0.20848877
DKK
Năm ổn định
+2.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19825449 DKK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.19064904
–
0.2099495
DKK
THB giảm giá
-2.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19578893 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18680897
–
0.21077818
DKK
Năm biến động
+6.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20127213 DKK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.19473322
–
0.2136298
DKK
THB giảm giá
-3.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19772841 DKK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.19338653
–
0.20568669
DKK
Năm ổn định
-2.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.