Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krone Na Uy cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = NOK
Cập nhật
1
THB
=
0.28610726
NOK
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = kr0.28610726 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ฿3.49519268 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.28564252
Hiện tại
kr0.28610726
Cao nhất
kr0.28691256
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28610726 NOK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000071 NOK
+0.02%
7 ngày qua
+0.002 NOK
+0.70%
30 ngày qua
+0.005888 NOK
+2.10%
1 năm qua
-0.021457 NOK
-6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.27941279 Hôm nay
0.28610726 Cao nhất
0.32447374
0.27941279 Hôm nay
0.28610726 Cao nhất
0.32447374
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 11
+1.26%
Tháng 12
-4.67%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
-4.30%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+4.87%
Tháng 6
-4.98%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.31615085 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27435502 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25604641
–
0.28924333
NOK
Năm biến động
+6.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30377773 NOK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.28309998
–
0.32237956
NOK
Năm biến động
+4.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30543578 NOK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.28545529
–
0.33414047
NOK
Năm biến động
+11.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31615085 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30122744
–
0.33633553
NOK
THB giảm giá
-3.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29220435 NOK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.27941279
–
0.3223826
NOK
Năm biến động
-10.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.