Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = UAH

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Hryvnia Ukraina 1.33312001 UAH
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₴1.32823568 Hiện tại ₴1.33312001 Cao nhất ₴1.33639066
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33312001 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
-0.003078 UAH
-0.23%
7 ngày qua
-0.011975 UAH
-0.89%
30 ngày qua
-0.002614 UAH
-0.20%
1 năm qua
+0.060976 UAH
+4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.26810384
Hôm nay
1.33312001
Cao nhất
1.39459912
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.35148584 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92990007 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80291472 – 1.07063561 UAH
Năm biến động +29.81%
2023
Tỷ giá trung bình 1.05905439 UAH
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.9869571 – 1.12897738 UAH
Năm biến động +4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 1.14169529 UAH
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.04556061 – 1.27326589 UAH
Năm biến động +10.39%
2025
Tỷ giá trung bình 1.26957263 UAH
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.17663073 – 1.3588389 UAH
Năm biến động +9.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.35148584 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.32478129 – 1.39459912 UAH
Năm ổn định -0.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.