Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = UAH

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Hryvnia Ukraina 4.87551104 UAH
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₴4.84994672 Hiện tại ₴4.87551104 Cao nhất ₴4.87551104
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.87551104 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
+0.003273 UAH
+0.07%
7 ngày qua
-0.010426 UAH
-0.21%
30 ngày qua
+0.055068 UAH
+1.14%
1 năm qua
+0.448627 UAH
+10.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.42688394
Hôm nay
4.87551104
Cao nhất
4.88593754
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+2.37%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.75623252 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.02304257 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.25193027 – 3.75894403 UAH
Năm biến động +49.71%
2023
Tỷ giá trung bình 3.40771277 UAH
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.28323583 – 3.68968171 UAH
Năm biến động -3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 3.72772332 UAH
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.4277959 – 3.91572736 UAH
Năm biến động +11.08%
2025
Tỷ giá trung bình 4.19771638 UAH
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
3.77651935 – 4.60758994 UAH
Năm biến động +18.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.75623252 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.53128358 – 4.88593754 UAH
TJS tăng giá +6.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.