Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Naira Nigeria cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = NGN
Cập nhật
1
TMT
=
378.41025641
NGN
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ₦378.41025641 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = T0.00264263 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦378.02279202
Hiện tại
₦378.41025641
Cao nhất
₦379.46571429
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
378.41025641 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.276353 NGN
+0.07%
7 ngày qua
+0.575499 NGN
+0.15%
30 ngày qua
-2.484029 NGN
-0.65%
1 năm qua
-44.422124 NGN
-10.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
376.41880342 Hôm nay
378.41025641 Cao nhất
422.83238086
376.41880342 Hôm nay
378.41025641 Cao nhất
422.83238086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
-3.88%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 434.3598305 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
120.88543005 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110.22164934
–
128.02285714
NGN
Năm biến động
+9.08%
2023
Tỷ giá trung bình
181.16569061 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
127.75952429
–
255.92213504
NGN
Năm biến động
+100.16%
2024
Tỷ giá trung bình
419.43303542 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
248.85591111
–
493.87243363
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
434.3598305 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
409.01831681
–
479.80285714
NGN
Năm biến động
-6.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
387.43452599 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
376.41880342
–
412.14245014
NGN
TMT giảm giá
-8.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.