Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = USD
Cập nhật
1
TND
=
0.33458614
USD
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = $0.33458614 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = د.ت2.988767 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.333667
Hiện tại
$0.33458614
Cao nhất
$0.33640358
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33458614 USD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001131 USD
-0.34%
7 ngày qua
-0.003427 USD
-1.01%
30 ngày qua
-0.007115 USD
-2.08%
1 năm qua
-0.010143 USD
-2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.333667 Hôm nay
0.33458614 Cao nhất
0.35206656
0.333667 Hôm nay
0.33458614 Cao nhất
0.35206656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.34156076 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32499253 USD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.30120482
–
0.35081565
USD
Năm biến động
-7.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32229057 USD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.31372549
–
0.33030553
USD
Năm ổn định
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32143607 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31298591
–
0.3313154
USD
TND giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3342147 USD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.30823775
–
0.34894879
USD
Năm biến động
+9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34156076 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.333667
–
0.35206656
USD
Năm ổn định
-2.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.