Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Yên Nhật cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = JPY
Cập nhật
1
TOP
=
65.65430109
JPY
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ¥65.65430109 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = T$0.01523129 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥65.46908053
Hiện tại
¥65.65430109
Cao nhất
¥65.78334219
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.65430109 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.318496 JPY
+0.49%
7 ngày qua
-0.286587 JPY
-0.43%
30 ngày qua
-0.883707 JPY
-1.33%
1 năm qua
+4.520716 JPY
+7.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
61.13358474 Hôm nay
65.65430109 Cao nhất
68.05287902
61.13358474 Hôm nay
65.65430109 Cao nhất
68.05287902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 65.72933322 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.334324 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.9901491
–
61.45251166
JPY
Năm biến động
+10.67%
2023
Tỷ giá trung bình
59.47561215 JPY
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
54.96126962
–
63.50799246
JPY
Năm biến động
+8.19%
2024
Tỷ giá trung bình
63.93854724 JPY
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
59.73556723
–
68.60695758
JPY
Năm biến động
+8.70%
2025
Tỷ giá trung bình
62.09210146 JPY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
58.45225438
–
65.82862817
JPY
Năm biến động
-0.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.72933322 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.25526631
–
68.05287902
JPY
Năm ổn định
+0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.