Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = HKD
Cập nhật
1
TRY
=
0.15965441
HKD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $0.15965441 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ₺6.26352864 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.15965441
Hiện tại
$0.15965441
Cao nhất
$0.16007058
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15965441 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000431 HKD
-0.27%
7 ngày qua
-0.00058 HKD
-0.36%
30 ngày qua
-0.002735 HKD
-1.68%
1 năm qua
-0.027118 HKD
-14.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.15965441 Hôm nay
0.15965441 Cao nhất
0.18677349
0.15965441 Hôm nay
0.15965441 Cao nhất
0.18677349
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 11
-1.26%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-1.58%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.47920465 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47920465 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41649271
–
0.59766344
HKD
Năm biến động
-28.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3393698 HKD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.26467686
–
0.41767737
HKD
Năm biến động
-36.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23773345 HKD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.21963789
–
0.2642026
HKD
Năm biến động
-16.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19767816 HKD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.18104422
–
0.22003006
HKD
Năm biến động
-17.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16867985 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15965441
–
0.18113701
HKD
Năm biến động
-11.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.