1,000,000,000 Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật
Trang này quy đổi 1,000,000,000 Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 1,000,000,000 TRY sang JPY
Cập nhật
1,000,000,000
TRY
=
3,214,436,401.2
JPY
+1,572,000 JPY · 24 giờ qua (+0.05%)
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥3,205,590,225.01
Hiện tại
¥3,214,436,401.2
Cao nhất
¥3,219,614,497.89
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1,000,000,000 TRY sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
3,214,436,401.2
JPY
2026-10-05
24 giờ qua
+1,572,000 JPY
+0.05%
7 ngày qua
−1,031,000 JPY
−0.03%
30 ngày qua
−18,326,000 JPY
−0.57%
1 năm qua
−390,870,000 JPY
−10.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
3,161,348,566.14 Hôm nay
3,214,436,401.2 Cao nhất
3,711,494,616.01
3,161,348,566.14 Hôm nay
3,214,436,401.2 Cao nhất
3,711,494,616.01
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-4.83%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-3.23%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10