Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Na Uy cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = NOK
Cập nhật
1
TRY
=
0.19622713
NOK
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = kr0.19622713 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₺5.0961353 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.19589102
Hiện tại
kr0.19622713
Cao nhất
kr0.19688731
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19622713 NOK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000065 NOK
+0.03%
7 ngày qua
+0.001919 NOK
+0.99%
30 ngày qua
+0.003033 NOK
+1.57%
1 năm qua
-0.043295 NOK
-18.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.1896107 Hôm nay
0.19622713 Cao nhất
0.24279613
0.1896107 Hôm nay
0.19622713 Cao nhất
0.24279613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 11
-1.64%
Tháng 12
-5.47%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
-6.02%
Tháng 4
-2.05%
Tháng 5
+5.18%
Tháng 6
-6.15%
Tháng 7
-2.93%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.58455377 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.58455377 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52171955
–
0.67987313
NOK
Năm biến động
-21.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4566669 NOK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.34376684
–
0.56699609
NOK
Năm biến động
-34.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32739569 NOK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.30462591
–
0.34952133
NOK
Năm biến động
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26409842 NOK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.23337866
–
0.32416324
NOK
Năm biến động
-26.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20605469 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1896107
–
0.23456216
NOK
Năm biến động
-16.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.