Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = INR

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Rupee Ấn Độ 2.14259153 INR
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₹2.14077567 Hiện tại ₹2.14259153 Cao nhất ₹2.15026248
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14259153 INR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00473 INR
+0.22%
7 ngày qua
+0.011396 INR
+0.53%
30 ngày qua
+0.00714 INR
+0.33%
1 năm qua
-0.006584 INR
-0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.07797708
Hôm nay
2.14259153
Cao nhất
2.18575488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.63%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.43300873 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.43300873 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.13000703 – 2.73207398 INR
Năm biến động -17.76%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24420696 INR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.16650678 – 2.31875417 INR
UAH giảm giá -2.96%
2024
Tỷ giá trung bình 2.08472491 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.01132084 – 2.22175266 INR
UAH giảm giá -6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 2.09088618 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02406186 – 2.15819034 INR
UAH tăng giá +4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.1334489 INR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.07797708 – 2.18575488 INR
Năm ổn định +0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.