Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = UAH

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Hryvnia Ukraina 0.46672452 UAH
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₴0.4650595 Hiện tại ₴0.46672452 Cao nhất ₴0.46712041
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46672452 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001033 UAH
-0.22%
7 ngày qua
-0.002496 UAH
-0.53%
30 ngày qua
-0.001561 UAH
-0.33%
1 năm qua
+0.00143 UAH
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.45750784
Hôm nay
0.46672452
Cao nhất
0.48123726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.4800783 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41427843 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3660223 – 0.46948202 UAH
Năm biến động +21.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44565692 UAH
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.43126607 – 0.46157252 UAH
INR tăng giá +3.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.4800783 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45009511 – 0.49718572 UAH
INR tăng giá +7.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47839159 UAH
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.46335116 – 0.49405605 UAH
INR giảm giá -4.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46876958 UAH
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.45750784 – 0.48123726 UAH
Năm ổn định -0.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.