Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = NZD

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Đô la New Zealand 0.03979766 NZD
+0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.03959915 Hiện tại $0.03979766 Cao nhất $0.03986786
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03979766 NZD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000268 NZD
+0.68%
7 ngày qua
+0.000563 NZD
+1.43%
30 ngày qua
+0.001639 NZD
+4.30%
1 năm qua
-0.001848 NZD
-4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03738069
Hôm nay
0.03979766
Cao nhất
0.04247816
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
-6.23%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
-3.04%
Tháng 4
-2.14%
Tháng 5
+3.55%
Tháng 6
-2.69%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04877347 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04877347 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04195827 – 0.05531405 NZD
Năm biến động -20.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04429027 NZD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.041274 – 0.04751167 NZD
Năm biến động -3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04120139 NZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.03812179 – 0.04400659 NZD
Năm biến động +2.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04125025 NZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.03916767 – 0.04406902 NZD
Năm biến động -3.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03897939 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03738069 – 0.04105128 NZD
UAH giảm giá -2.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.