Tỷ giá Đô la New Zealand sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = UAH
Cập nhật
1
NZD
=
25.12710583
UAH
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = ₴25.12710583 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $0.03979766 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴25.0828602
Hiện tại
₴25.12710583
Cao nhất
₴25.25306859
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.12710583 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
-0.170568 UAH
-0.67%
7 ngày qua
-0.360338 UAH
-1.41%
30 ngày qua
-1.079326 UAH
-4.12%
1 năm qua
+1.114939 UAH
+4.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
23.5415113 Hôm nay
25.12710583 Cao nhất
26.7517804
23.5415113 Hôm nay
25.12710583 Cao nhất
26.7517804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+6.65%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
+3.14%
Tháng 4
+2.18%
Tháng 5
-3.43%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.66267103 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.65447045 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.07858963
–
23.83320155
UAH
Năm biến động
+25.33%
2023
Tỷ giá trung bình
22.5996539 UAH
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
21.04745964
–
24.22832508
UAH
Năm biến động
+3.14%
2024
Tỷ giá trung bình
24.29913971 UAH
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
22.72387136
–
26.23171925
UAH
Năm biến động
-2.35%
2025
Tỷ giá trung bình
24.25481696 UAH
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
22.6916762
–
25.5312582
UAH
Năm biến động
+3.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.66267103 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.35977703
–
26.7517804
UAH
NZD tăng giá
+3.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.