Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Rúp Nga cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = RUB

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Rúp Nga 1.85527422 RUB
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽1.85356269 Hiện tại ₽1.85527422 Cao nhất ₽1.86214199
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.85527422 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001841 RUB
-0.10%
7 ngày qua
-0.032499 RUB
-1.72%
30 ngày qua
-0.097304 RUB
-4.98%
1 năm qua
-0.144416 RUB
-7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.60048314
Hôm nay
1.85527422
Cao nhất
2.00995341
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.86%
Tháng 11
+2.00%
Tháng 12
-5.57%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-7.11%
Tháng 4
-5.78%
Tháng 5
+8.28%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
+8.87%
Tháng 8
-4.45%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.32436314 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.19462125 RUB
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.55723728 – 4.75638807 RUB
Năm biến động -26.99%
2023
Tỷ giá trung bình 2.32436314 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.80229821 – 2.76825353 RUB
Năm biến động +16.83%
2024
Tỷ giá trung bình 2.31134928 RUB
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.05944556 – 2.71630379 RUB
Năm biến động +15.52%
2025
Tỷ giá trung bình 2.00929295 RUB
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.76815482 – 2.70194861 RUB
Năm biến động -30.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.80004118 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.60048314 – 1.95812673 RUB
Năm biến động -0.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.