Tỷ giá Rúp Nga sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = UAH
Cập nhật
1
RUB
=
0.53900388
UAH
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₴0.53900388 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₽1.85527422 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₴0.53701598
Hiện tại
₴0.53900388
Cao nhất
₴0.53950158
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53900388 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000534 UAH
+0.10%
7 ngày qua
+0.009279 UAH
+1.75%
30 ngày qua
+0.02686 UAH
+5.24%
1 năm qua
+0.038926 UAH
+7.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.49752397 Hôm nay
0.53900388 Cao nhất
0.62481133
0.49752397 Hôm nay
0.53900388 Cao nhất
0.62481133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.01%
Tháng 11
-1.96%
Tháng 12
+5.90%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+7.65%
Tháng 4
+6.13%
Tháng 5
-7.65%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.66%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.55691766 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48899343 UAH
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.21024357
–
0.64216289
UAH
Năm biến động
+36.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43547631 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36123859
–
0.55484714
UAH
Năm biến động
-14.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43384526 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36814733
–
0.48556758
UAH
Năm biến động
-13.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50086703 UAH
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.37010326
–
0.56556133
UAH
Năm biến động
+44.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55691766 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51069218
–
0.62481133
UAH
Năm biến động
+0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.