Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = USD
Cập nhật
1
XDR
=
1.36441284
USD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XDR = $1.36441284 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = SDR0.732916 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.36441284
Hiện tại
$1.36441284
Cao nhất
$1.36441284
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36441284 USD
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
-0.004865 USD
-0.36%
1 năm qua
-0.07632 USD
-5.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.35859966 Hôm nay
1.36441284 Cao nhất
1.47013422
1.35859966 Hôm nay
1.36441284 Cao nhất
1.47013422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.40271168 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.37142166 USD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.26658915
–
1.41345353
USD
XDR giảm giá
-5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
1.33470419 USD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.30842956
–
1.36906595
USD
Năm ổn định
+0.68%
2024
Tỷ giá trung bình
1.32790957 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.30249884
–
1.35613631
USD
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
1.38822065 USD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.28782171
–
1.45380745
USD
Năm biến động
+10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.40271168 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.35859966
–
1.47013422
USD
XDR giảm giá
-5.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.