Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Yên Nhật cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = JPY
Cập nhật
1
VES
=
0.18400623
JPY
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ¥0.18400623 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Bs.5.4345987 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.18348712
Hiện tại
¥0.18400623
Cao nhất
¥0.18436788
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18400623 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000655 JPY
+0.36%
7 ngày qua
-0.002249 JPY
-1.21%
30 ngày qua
-0.018614 JPY
-9.19%
1 năm qua
-0.62888 JPY
-77.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.18275483 Hôm nay
0.18400623 Cao nhất
0.81990946
0.18275483 Hôm nay
0.18400623 Cao nhất
0.81990946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-8.50%
Tháng 11
-16.30%
Tháng 12
-19.87%
Tháng 1
-16.58%
Tháng 2
-10.50%
Tháng 3
-3.72%
Tháng 4
-9.57%
Tháng 5
-10.19%
Tháng 6
-17.58%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
-9.44%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 22.17364234 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.17364234 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.81295406
–
29.34521675
JPY
Năm biến động
-68.89%
2023
Tỷ giá trung bình
5.02887818 JPY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.9296169
–
7.65983458
JPY
Năm biến động
-48.70%
2024
Tỷ giá trung bình
3.97474313 JPY
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3.02013043
–
4.43566221
JPY
Năm biến động
-22.89%
2025
Tỷ giá trung bình
1.47635886 JPY
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.52518237
–
3.02668388
JPY
Năm biến động
-82.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27643655 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18275483
–
0.52642214
JPY
Năm biến động
-65.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.