Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Naira Nigeria cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = NGN
Cập nhật
1
VUV
=
11.21523263
NGN
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ₦11.21523263 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = VT0.08916445 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦11.20374905
Hiện tại
₦11.21523263
Cao nhất
₦11.21523263
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.21523263 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00819 NGN
+0.07%
7 ngày qua
+0.017056 NGN
+0.15%
30 ngày qua
-0.039558 NGN
-0.35%
1 năm qua
-1.138998 NGN
-9.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
11.15621042 Hôm nay
11.21523263 Cao nhất
12.35423101
11.15621042 Hôm nay
11.21523263 Cao nhất
12.35423101
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-3.48%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.73302187 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.62627001 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.47696665
–
3.80231406
NGN
VUV tăng giá
+4.29%
2023
Tỷ giá trung bình
5.35005531 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.78806492
–
7.56630358
NGN
Năm biến động
+99.59%
2024
Tỷ giá trung bình
12.38026823 NGN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
7.3401313
–
14.29136975
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
12.73302187 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.75224535
–
14.14489311
NGN
Năm biến động
-9.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.38361437 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
11.15621042
–
11.84201048
NGN
VUV giảm giá
-5.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.