Tỷ giá Tala Samoa sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Naira Nigeria cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = NGN

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Naira Nigeria 482.83107347 NGN
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₦482.33668981 Hiện tại ₦482.83107347 Cao nhất ₦482.83107347
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
482.83107347 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.352612 NGN
+0.07%
7 ngày qua
+0.734305 NGN
+0.15%
30 ngày qua
-5.620178 NGN
-1.15%
1 năm qua
-48.746992 NGN
-9.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
480.29008688
Hôm nay
482.83107347
Cao nhất
531.57806501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 544.55291128 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 158.41400419 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
152.22669098 – 166.38815258 NGN
WST tăng giá +4.89%
2023
Tỷ giá trung bình 231.97892201 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
165.76461419 – 320.81667643 NGN
Năm biến động +93.39%
2024
Tỷ giá trung bình 524.93221607 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
311.22681 – 605.96428571 NGN
Năm biến động +72.30%
2025
Tỷ giá trung bình 544.55291128 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
509.82041619 – 599.75357143 NGN
Năm biến động -7.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 494.42104643 NGN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
480.29008688 – 517.99262953 NGN
WST giảm giá -6.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.