Tỷ giá Bạc (ounce) sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = DKK

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Krone Đan Mạch 402.20142098 DKK
+1.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr399.83489032 Hiện tại kr402.20142098 Cao nhất kr406.32872154
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
402.20142098 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+5.312606 DKK
+1.34%
7 ngày qua
-16.882037 DKK
-4.03%
30 ngày qua
-11.060651 DKK
-2.68%
1 năm qua
+103.221385 DKK
+34.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
298.98003621
Hôm nay
402.20142098
Cao nhất
729.80793052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.86%
Tháng 11
+21.91%
Tháng 12
+46.37%
Tháng 1
-26.93%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-20.20%
Tháng 6
-4.19%
Tháng 7
+14.52%
Tháng 8
-3.61%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 452.01019865 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 153.66336171 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
132.96673163 – 179.79238295 DKK
Năm biến động +9.21%
2023
Tỷ giá trung bình 161.25479527 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
141.08204473 – 176.13666715 DKK
Năm biến động -3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 195.07751354 DKK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
151.38436903 – 240.25165087 DKK
Năm biến động +29.44%
2025
Tỷ giá trung bình 263.9638179 DKK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
196.26734983 – 503.0909003 DKK
Năm biến động +118.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 452.01019865 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
362.9383287 – 729.80793052 DKK
Năm biến động -11.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.